Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp, nhiệm kỳ 2026 – 2031 được tổ chức trong khuôn khổ Hiến pháp và hệ thống pháp luật về bầu cử, bảo đảm tính dân chủ, công khai, minh bạch và đúng pháp luật. Việc xác định số lượng đại biểu được bầu, cơ cấu, thành phần người ứng cử và nguyên tắc phân bổ đại biểu ở từng địa phương là nội dung có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, thể hiện rõ bản chất của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo đảm quyền làm chủ của Nhân dân và tính đại diện rộng rãi của các cơ quan dân cử.
Dự kiến số lượng, cơ cấu và phân bổ đại biểu Quốc hội khóa XVI
Theo dự kiến của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, tổng số đại biểu Quốc hội khóa XVI được bầu là 500 đại biểu. Việc xác định số lượng này được thực hiện trên cơ sở quy định của Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân năm 2015 (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2025), bảo đảm phù hợp với yêu cầu tổ chức và hoạt động của Quốc hội trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Pháp luật về bầu cử quy định rõ trách nhiệm của Ủy ban Thường vụ Quốc hội trong việc dự kiến cơ cấu, thành phần đại biểu Quốc hội, đồng thời thống nhất với Ban Thường trực Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và đại diện các tổ chức chính trị – xã hội nhằm bảo đảm tỷ lệ đại diện hợp lý của các tầng lớp Nhân dân trong Quốc hội. Trên cơ sở đó, việc phân bổ số lượng đại biểu Quốc hội được bầu ở từng tỉnh, thành phố được xác định theo nguyên tắc mỗi địa phương có ít nhất ba đại biểu cư trú và làm việc tại địa phương; số đại biểu tiếp theo được tính toán căn cứ vào quy mô dân số và đặc điểm cụ thể của từng địa phương, bảo đảm tổng số đại biểu Quốc hội được bầu không vượt quá 500 người.
Việc phân bổ đại biểu Quốc hội Trung ương và đại biểu Quốc hội địa phương được thực hiện một cách khoa học, hợp lý, vừa bảo đảm tính đại diện theo lãnh thổ, vừa đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng đại biểu, qua đó góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của Quốc hội khóa XVI.
Bảo đảm tỷ lệ đại diện của phụ nữ và người dân tộc thiểu số
Một trong những nguyên tắc xuyên suốt của pháp luật về bầu cử là bảo đảm sự tham gia và đại diện của các nhóm xã hội trong các cơ quan dân cử. Theo quy định hiện hành, danh sách chính thức những người ứng cử đại biểu Quốc hội phải bảo đảm ít nhất 35% là phụ nữ và ít nhất 18% là người dân tộc thiểu số. Việc xác định tỷ lệ này được thực hiện trên cơ sở đề nghị của các cơ quan có thẩm quyền, bảo đảm phù hợp với đặc điểm cơ cấu dân cư và yêu cầu tăng cường bình đẳng giới, đoàn kết dân tộc trong đời sống chính trị.
Đối với đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp, pháp luật cũng quy định rõ việc bảo đảm tỷ lệ phụ nữ trong danh sách ứng cử đạt tối thiểu 35%, đồng thời xác định số lượng người ứng cử là người dân tộc thiểu số phù hợp với cơ cấu dân tộc và điều kiện cụ thể của từng địa phương. Đây là cơ sở quan trọng nhằm bảo đảm tiếng nói, quyền lợi chính đáng của các tầng lớp Nhân dân được phản ánh đầy đủ trong các cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương.
Nguyên tắc xác định số lượng đại biểu Hội đồng nhân dân cấp tỉnh
Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025 quy định cụ thể nguyên tắc xác định tổng số đại biểu Hội đồng nhân dân cấp tỉnh, căn cứ chủ yếu vào quy mô dân số và loại hình đơn vị hành chính. Theo đó, đối với tỉnh và thành phố trực thuộc Trung ương, số lượng đại biểu Hội đồng nhân dân được xác định theo các ngưỡng dân số cụ thể, có giới hạn tối đa nhằm bảo đảm bộ máy chính quyền địa phương hoạt động tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, đồng thời vẫn đáp ứng yêu cầu đại diện của Nhân dân.
Riêng đối với hai đô thị đặc biệt là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, pháp luật cho phép số lượng đại biểu Hội đồng nhân dân cao hơn, phù hợp với quy mô dân số, tính chất đặc thù và yêu cầu quản lý, phát triển của các đô thị lớn.
Nguyên tắc xác định số lượng đại biểu Hội đồng nhân dân cấp xã
Việc xác định số lượng đại biểu Hội đồng nhân dân cấp xã được thực hiện trên cơ sở quy định chặt chẽ của Luật Tổ chức chính quyền địa phương, căn cứ vào dân số, đặc điểm địa lý và loại hình đơn vị hành chính. Pháp luật phân biệt rõ giữa xã miền núi, hải đảo; xã không thuộc diện đặc thù; phường thuộc tỉnh; phường thuộc thành phố và đặc khu, với các mức dân số và giới hạn số lượng đại biểu cụ thể cho từng trường hợp.
Căn cứ để xác định dân số làm cơ sở tính số lượng đại biểu Hội đồng nhân dân được thống nhất sử dụng số liệu trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư tại thời điểm do cơ quan có thẩm quyền quy định, bảo đảm tính chính xác, khách quan và thống nhất trên phạm vi cả nước. Việc xác định xã miền núi, hải đảo cũng được giao cho các bộ, ngành có liên quan chịu trách nhiệm, công khai thông tin nhằm bảo đảm sự minh bạch trong tổ chức bầu cử.
Bảo đảm tính đại diện, dân chủ và công bằng trong bầu cử
Việc quy định cụ thể số lượng, cơ cấu, thành phần người ứng cử và nguyên tắc phân bổ đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp, nhiệm kỳ 2026 - 2031 là cơ sở pháp lý quan trọng để bảo đảm tính đại diện, dân chủ và công bằng của cuộc bầu cử. Các quy định này không chỉ tạo hành lang pháp lý thống nhất cho công tác chuẩn bị và tổ chức bầu cử mà còn thể hiện rõ sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đối với việc bảo đảm quyền làm chủ của Nhân dân, tăng cường sự tham gia của phụ nữ, đồng bào dân tộc thiểu số và các tầng lớp xã hội trong các cơ quan quyền lực nhà nước.
Thực hiện đúng và đầy đủ các quy định của pháp luật về bầu cử chính là điều kiện tiên quyết để cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp, nhiệm kỳ 2026 - 2031 diễn ra thành công, thực sự là ngày hội của toàn dân, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam ngày càng vững mạnh.
